Hà hơi tiếp sức
Direct English translation
Blow breath to continue strength.
Equivalent English version
A shot in the arm
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc tiếp thêm sức lực, điều kiện hoặc sự hỗ trợ kịp thời để giúp ai đó vượt qua tình thế nguy cấp. Thường dùng để nói đến sự cứu giúp thiết thực trong lúc khó khăn, khẩn cấp.
English explanation
To give timely support, strength, or resources to help someone out of a dangerous or urgent situation. It is commonly used for practical assistance that enables someone to get through a crisis.